Herhangi bir kelime yazın!

"one step at a time" in Vietnamese

từng bước mộttừng bước

Definition

Diễn tả việc làm gì đó một cách chậm rãi, từng bước một, tập trung vào mỗi phần trước khi chuyển sang phần tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính động viên, khuyến khích bình tĩnh trong những lúc áp lực, thường đi với các động từ như 'take' trong câu 'take it one step at a time'. Thích hợp khi học tập, hồi phục hay làm các dự án lớn.

Examples

You should do your homework one step at a time.

Em nên làm bài tập về nhà **từng bước một**.

Let's learn English one step at a time.

Chúng ta cùng học tiếng Anh **từng bước một** nhé.

Building a house happens one step at a time.

Xây nhà diễn ra **từng bước một**.

I know it's hard, but try to handle things one step at a time.

Tôi biết điều đó khó, nhưng hãy cố gắng giải quyết mọi thứ **từng bước một**.

After the accident, she recovered one step at a time.

Sau tai nạn, cô ấy đã hồi phục **từng bước một**.

Don't stress about the big project—just take it one step at a time.

Đừng lo lắng về dự án lớn—hãy cứ **từng bước một** mà tiến.