Herhangi bir kelime yazın!

"one step ahead" in Vietnamese

một bước trướcđi trước một bước

Definition

Chuẩn bị tốt hơn hoặc tiến bộ hơn người khác, đặc biệt nhờ dự đoán trước điều sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ 'stay', 'keep', 'be'. Dùng cho người, nhóm hoặc công ty trong mọi ngữ cảnh. Đừng nhầm với 'ahead of time' (làm trước thời hạn).

Examples

She always tries to stay one step ahead of her competitors.

Cô ấy luôn cố gắng **một bước trước** đối thủ cạnh tranh.

Good planning keeps you one step ahead in business.

Lên kế hoạch tốt giúp bạn **một bước trước** trong kinh doanh.

He was one step ahead and brought an umbrella before it rained.

Anh ấy đã **một bước trước** và mang theo ô trước khi trời mưa.

If you want to win in this industry, you have to be one step ahead at all times.

Muốn chiến thắng trong ngành này, bạn phải luôn **một bước trước**.

Thanks to her quick thinking, we were one step ahead of the problem.

Nhờ sự nhanh trí của cô ấy, chúng tôi đã **một bước trước** vấn đề.

They’re always one step ahead—I can never surprise them!

Họ luôn **một bước trước**—tôi không bao giờ làm họ bất ngờ được!