Herhangi bir kelime yazın!

"one jump ahead" in Vietnamese

đi trước một bước

Definition

Ở vị trí tốt hơn hoặc tiến bộ hơn người khác bằng cách hành động nhanh hơn hoặc thông minh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, tình huống cạnh tranh như kinh doanh hoặc thể thao. Tương đương với 'đi trước một bước', mang ý vượt mặt người khác.

Examples

She tried to stay one jump ahead of her classmates in the exam.

Cô ấy cố gắng luôn **đi trước một bước** so với các bạn cùng lớp trong kỳ thi.

You need to be one jump ahead if you want to win this game.

Bạn cần phải **đi trước một bước** nếu muốn thắng trò chơi này.

The company stayed one jump ahead of its competitors by launching a new product.

Công ty đã **đi trước một bước** so với đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm mới.

I always feel like my little brother is one jump ahead of me and knows what I’ll do next.

Tôi luôn cảm thấy em trai tôi **đi trước một bước**, biết tôi sẽ làm gì tiếp theo.

The detective was always one jump ahead of the thieves, making it impossible for them to escape.

Thám tử luôn **đi trước một bước** bọn trộm nên chúng không thể trốn thoát.

To succeed in marketing, you have to be one jump ahead and predict trends before others do.

Muốn thành công trong marketing, bạn phải **đi trước một bước** và dự đoán xu hướng trước người khác.