"one in the eye for" in Vietnamese
Definition
Nếu cái gì đó là "một cú đòn cho" ai đó, nó có nghĩa là sự thất bại, thất vọng hoặc sự sỉ nhục cho người đó, đặc biệt khi họ mong đợi thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một thành ngữ của tiếng Anh Anh, không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Dùng khi ai đó bị thất bại và đối thủ cảm thấy hài lòng. Cấu trúc thường dùng: 'That's one in the eye for...' Đừng hiểu theo nghĩa đen.
Examples
Losing the match was one in the eye for their arrogant captain.
Thua trận là **một cú đòn cho** đội trưởng tự cao của họ.
The court's decision was one in the eye for the company owner.
Phán quyết của tòa là **một thất bại cho** chủ doanh nghiệp.
Her promotion was one in the eye for everyone who doubted her.
Việc cô ấy được thăng chức là **một cú đòn cho** tất cả những người từng nghi ngờ cô.
That unexpected win was one in the eye for their rivals.
Chiến thắng bất ngờ đó là **một cú đòn cho** đối thủ của họ.
Getting the contract was definitely one in the eye for our competitors.
Ký được hợp đồng chắc chắn là **một thất bại cho** đối thủ của chúng ta.
When the underdog team won, it was one in the eye for the critics.
Khi đội cửa dưới thắng, đó là **một cú đòn cho** các nhà phê bình.