Herhangi bir kelime yazın!

"one could do it in your sleep" in Vietnamese

làm dễ như trở bàn taylàm trong lúc ngủ cũng được

Definition

Cụm từ này chỉ điều gì đó quá dễ hoặc quá quen thuộc đến mức có thể làm một cách vô thức, giống như đang ngủ. Việc đó không tốn nhiều công sức hay kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong các tình huống thân mật khi muốn nhấn mạnh việc gì đó rất dễ. Không dùng với các nhiệm vụ khó; có thể nghe mỉa mai nếu dùng sai. Tương tự 'dễ như trở bàn tay', 'dễ như ăn bánh'.

Examples

This math problem is so easy, one could do it in your sleep.

Bài toán này dễ quá, **làm trong lúc ngủ cũng được**.

After cooking this dish so many times, one could do it in your sleep.

Món này nấu bao nhiêu lần rồi, giờ **làm trong lúc ngủ cũng được**.

Don't worry about the test—one could do it in your sleep.

Đừng lo về bài kiểm tra—**làm trong lúc ngủ cũng được**.

You've fixed this car so many times, by now one could do it in your sleep.

Bạn sửa xe này quá nhiều lần rồi, giờ **làm trong lúc ngủ cũng được**.

Setting up the projector? Please, one could do it in your sleep at this point!

Lắp đặt máy chiếu á? Giờ thì **làm trong lúc ngủ cũng được**!

After years of practice, typing reports is something one could do in your sleep.

Sau nhiều năm luyện tập, gõ báo cáo là việc **làm trong lúc ngủ cũng được**.