Herhangi bir kelime yazın!

"once again" in Vietnamese

một lần nữa

Definition

Khi một việc đã xảy ra rồi mà lại tiếp tục hoặc lặp lại thêm một lần nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng tự nhiên trong cả văn nói lẫn viết. Có thể thay bằng 'lại', 'thêm một lần nữa'. Đôi khi nhấn mạnh sự lặp lại hay cảm xúc.

Examples

Can you explain that once again?

Bạn có thể giải thích điều đó **một lần nữa** không?

The teacher repeated the question once again.

Giáo viên lặp lại câu hỏi **một lần nữa**.

He tried once again to open the locked door.

Anh ấy thử mở cửa bị khóa **một lần nữa**.

Once again, you forgot your keys!

**Một lần nữa**, bạn lại quên đem chìa khóa!

Let's try this once again and hope it works.

Hãy thử làm việc này **một lần nữa** và hy vọng thành công.

Thank you once again for your help.

Cảm ơn bạn **một lần nữa** vì đã giúp đỡ.