Herhangi bir kelime yazın!

"on your watch" in Vietnamese

dưới sự giám sát của bạnkhi bạn chịu trách nhiệm

Definition

Nếu một việc gì đó xảy ra 'dưới sự giám sát của bạn', nghĩa là nó xảy ra khi bạn chịu trách nhiệm, thường hàm ý bạn lẽ ra phải ngăn chặn điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng nhiều trong công việc, lãnh đạo hoặc an ninh để quy trách nhiệm hoặc đổ lỗi. 'Not on my watch' có nghĩa là quyết không để việc đó xảy ra trong phạm vi mình quản lý.

Examples

That mistake happened on your watch.

Lỗi đó xảy ra **dưới sự giám sát của bạn**.

The company lost money on your watch.

Công ty mất tiền **dưới sự giám sát của bạn**.

Nothing went wrong on your watch.

**Dưới sự giám sát của bạn** không có gì sai sót.

Don't let anything bad happen on your watch.

Đừng để điều gì xấu xảy ra **dưới sự giám sát của bạn**.

Was the accident really on your watch?

Tai nạn đó thực sự xảy ra **dưới sự giám sát của bạn** à?

I'm not going to let that happen on my watch.

Tôi sẽ không để chuyện đó xảy ra **khi tôi chịu trách nhiệm**.