Herhangi bir kelime yazın!

"on your dime" in Vietnamese

bạn trả tiềntôi trả tiềnanh ấy trả tiềnngười khác trả tiền

Definition

Nếu một việc gì đó là 'bạn trả tiền', nghĩa là bạn chịu toàn bộ chi phí cho việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, thường dùng khi nói về các khoản chi nhỏ như đi ăn, mua vé. Không áp dụng cho khoản lớn như mua nhà.

Examples

He bought the tickets on his dime.

Anh ấy đã mua vé **anh ấy trả tiền**.

You can order dessert, but it’s on your dime.

Bạn muốn gọi món tráng miệng thì cứ gọi, nhưng đó là **bạn trả tiền**.

The vacation was on my dime this year.

Kỳ nghỉ năm nay là **tôi trả tiền**.

If you want to upgrade your meal, that’s on your dime.

Bạn muốn nâng cấp bữa ăn thì phải **bạn trả tiền**.

Feel free to take extra time, but it’s on your dime, not the company’s.

Cứ làm lâu hơn cũng được, nhưng đó là **bạn tự trả tiền**, không phải công ty.

She likes to go out every weekend, but always on someone else’s dime.

Cô ấy thích đi chơi cuối tuần, nhưng luôn là **người khác trả tiền**.