Herhangi bir kelime yazın!

"on the way" in Vietnamese

đang trên đườngsắp tới

Definition

Dùng để nói rằng ai đó hoặc điều gì đó đang tới hoặc sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thông thường. Có thể chỉ người đang di chuyển hoặc việc gì đó sắp xảy ra. 'On my way' nói về chính mình; 'on the way' chung chung hơn.

Examples

The bus is on the way.

Xe buýt đang **trên đường** tới.

Dinner is on the way.

Bữa tối đang **sắp tới**.

My friend is on the way to my house.

Bạn tôi đang **trên đường** đến nhà tôi.

Don't worry, help is on the way!

Đừng lo, cứu trợ đang **trên đường** tới!

Your package is on the way, so expect it soon.

Gói hàng của bạn đang **trên đường**, nên hãy chờ nhé.

He’s stuck in traffic but he’s on the way.

Anh ấy bị kẹt xe nhưng vẫn đang **trên đường** tới.