Herhangi bir kelime yazın!

"on the trail of" in Vietnamese

lần theo dấu vếttruy tìm

Definition

Đang tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó bằng cách lần theo các manh mối, dấu vết hoặc thông tin liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái tìm kiếm mạo hiểm, thường gặp trong truyện trinh thám, phiêu lưu, nhưng cũng dùng trong đời thường khi lần theo manh mối.

Examples

The police are on the trail of the thief.

Cảnh sát đang **lần theo dấu vết** của tên trộm.

Scientists are on the trail of a new medicine.

Các nhà khoa học đang **lần theo dấu vết** của một loại thuốc mới.

The kids are on the trail of their lost puppy.

Lũ trẻ đang **lần theo dấu vết** chú cún bị lạc của chúng.

We're finally on the trail of who hacked our system.

Chúng tôi cuối cùng cũng đang **lần theo dấu vết** người đã tấn công hệ thống của mình.

After hours of searching, they were on the trail of the missing hiker.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, họ đã **lần theo dấu vết** người leo núi mất tích.

Reporters are on the trail of a big story about corruption.

Phóng viên đang **lần theo dấu vết** vụ bê bối tham nhũng lớn.