Herhangi bir kelime yazın!

"on the stand" in Vietnamese

trên bục làm chứng

Definition

Chỉ trạng thái một nhân chứng đang ngồi hoặc đứng trên bục để làm chứng trước tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý và cho nhân chứng, không dùng cho bị cáo. Hay gặp trong cụm: 'mời lên bục làm chứng', 'làm chứng trên bục'.

Examples

The witness was called on the stand to answer questions.

Nhân chứng đã được mời **trên bục làm chứng** để trả lời câu hỏi.

She felt nervous while on the stand.

Cô ấy cảm thấy lo lắng khi **trên bục làm chứng**.

If you lie on the stand, you can get in trouble.

Nếu bạn nói dối **trên bục làm chứng**, bạn có thể gặp rắc rối.

He looked nervous answering questions on the stand yesterday.

Hôm qua, anh ấy trông lo lắng khi trả lời câu hỏi **trên bục làm chứng**.

Many people find it hard to stay calm on the stand.

Nhiều người cảm thấy khó giữ bình tĩnh **trên bục làm chứng**.

The lawyer tried to catch her lying on the stand.

Luật sư đã cố bắt quả tang cô ấy nói dối **trên bục làm chứng**.