Herhangi bir kelime yazın!

"on the same page" in Vietnamese

cùng quan điểmđồng thuận

Definition

Khi mọi người trong nhóm có cùng suy nghĩ hoặc hiểu đúng về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong môi trường thân mật như nơi làm việc hoặc trường học. Dùng để nhấn mạnh việc đồng lòng, không phải thực sự đang đọc chung một trang.

Examples

Let's talk and make sure we are on the same page.

Chúng ta hãy nói chuyện để đảm bảo tất cả đều **cùng quan điểm**.

It is important to be on the same page during group projects.

Trong các dự án nhóm, điều quan trọng là phải **cùng quan điểm**.

Are we all on the same page about what to do next?

Mọi người có **cùng quan điểm** về những việc tiếp theo không?

I just want to check that we're on the same page before moving forward.

Tôi chỉ muốn chắc chắn rằng chúng ta **cùng quan điểm** trước khi tiếp tục.

Sometimes we argue because we're not on the same page.

Đôi khi chúng tôi tranh cãi vì không **cùng quan điểm**.

Can we all get on the same page so this meeting doesn’t take forever?

Mọi người có thể **cùng quan điểm** để cuộc họp này không kéo dài mãi không?