Herhangi bir kelime yazın!

"on the market" in Vietnamese

trên thị trường

Definition

Diễn tả thứ gì đó như nhà cửa, sản phẩm hoặc dịch vụ đang được rao bán hoặc sẵn sàng bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hàng hóa, bất động sản hoặc dịch vụ được rao bán. Không dùng cho người. Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bất động sản, quảng cáo.

Examples

The house is on the market for $200,000.

Ngôi nhà này đang được rao bán **trên thị trường** với giá 200.000 đô la.

This new phone is finally on the market.

Chiếc điện thoại mới này cuối cùng cũng đã có **trên thị trường**.

Is this watch still on the market?

Chiếc đồng hồ này còn **trên thị trường** không?

They put their apartment on the market last week and got two offers already.

Họ đã đưa căn hộ của mình **lên thị trường** tuần trước và đã nhận được hai đề nghị.

There are lots of electric cars on the market these days.

Ngày nay có rất nhiều ô tô điện **trên thị trường**.

Her invention will be on the market by next year, if all goes well.

Nếu mọi chuyện suôn sẻ, phát minh của cô ấy sẽ có **trên thị trường** vào năm sau.