Herhangi bir kelime yazın!

"on the level" in Vietnamese

trung thựcthẳng thắn

Definition

Người 'on the level' là người trung thực, thẳng thắn và không lừa dối ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, không trang trọng. Dùng để hỏi về sự tin cậy của ai đó hoặc một sự việc, ví dụ: “Is he on the level?” hoặc để trấn an.

Examples

You can trust her; she's always on the level.

Bạn có thể tin cô ấy; cô ấy luôn **trung thực**.

Is this deal really on the level?

Thỏa thuận này có thực sự **trung thực** không?

He promised me everything was on the level.

Anh ấy hứa với tôi rằng mọi thứ đều **trung thực**.

Are you sure he's on the level, or is he hiding something?

Bạn chắc anh ấy **trung thực**, hay đang che giấu điều gì đó?

They said the competition was on the level, so everyone got a fair chance.

Họ nói cuộc thi này **trung thực**, nên ai cũng có cơ hội công bằng.

If you’re on the level with me, just tell the truth.

Nếu bạn **trung thực** với tôi, hãy nói thật đi.