Herhangi bir kelime yazın!

"on the horns of a dilemma" in Vietnamese

tiến thoái lưỡng nanđứng trước ngã ba đường

Definition

Khi bạn phải chọn giữa hai lựa chọn đều khó khăn hoặc không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ trang trọng, cũng có thể dùng 'giữa ngã ba đường'. Thường diễn tả tình huống mọi lựa chọn đều bất lợi.

Examples

She is on the horns of a dilemma about whether to quit her job or stay.

Cô ấy đang **tiến thoái lưỡng nan**, không biết nên nghỉ việc hay tiếp tục.

We are on the horns of a dilemma and can't decide which house to buy.

Chúng tôi **đang tiến thoái lưỡng nan** nên không quyết định được mua căn nhà nào.

I feel on the horns of a dilemma choosing between school and work.

Tôi cảm thấy **tiến thoái lưỡng nan** khi phải chọn giữa đi học và đi làm.

Many voters are on the horns of a dilemma because both candidates have flaws.

Nhiều cử tri **đang tiến thoái lưỡng nan** vì cả hai ứng viên đều có khuyết điểm.

He found himself on the horns of a dilemma after both job offers arrived at the same time.

Khi nhận được hai lời mời làm việc cùng lúc, anh ấy **rơi vào tiến thoái lưỡng nan**.

Whenever I'm on the horns of a dilemma, I ask a friend for advice.

Mỗi khi **tiến thoái lưỡng nan**, tôi hỏi ý kiến bạn bè.