Herhangi bir kelime yazın!

"on the horn" in Vietnamese

đang nói chuyện điện thoạigọi điện

Definition

Cách nói thân mật chỉ ai đó đang nói chuyện hoặc sử dụng điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ và trong văn nói. Chỉ dùng cho điện thoại, không dùng cho nghĩa khác của 'horn'. 'get on the horn' có nghĩa là gọi điện cho ai đó.

Examples

I can't talk now, I'm on the horn with my mom.

Tôi không nói chuyện được bây giờ, tôi đang **nói chuyện điện thoại** với mẹ.

She's on the horn with her boss.

Cô ấy đang **nói chuyện điện thoại** với sếp.

Can you get on the horn with the plumber?

Bạn có thể **gọi điện** cho thợ sửa ống nước được không?

Let me get on the horn and find out what's going on.

Để tôi **gọi điện** hỏi xem có chuyện gì.

I've been on the horn all morning chasing down clients.

Tôi đã **nói chuyện điện thoại** suốt buổi sáng để liên lạc với khách hàng.

If you're free, hop on the horn and give me a call.

Nếu rảnh thì **gọi điện** cho tôi nhé.