Herhangi bir kelime yazın!

"on the face of it" in Vietnamese

nhìn qua thìmới nhìn thì

Definition

Dùng để mô tả ấn tượng hoặc nhận xét ban đầu về một việc gì đó trước khi biết hết các chi tiết bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng bề ngoài có thể khác thực tế. Không dùng cho nghĩa 'khuôn mặt'.

Examples

On the face of it, the job seems easy.

**Nhìn qua thì**, công việc này có vẻ dễ.

On the face of it, there is nothing wrong with the report.

**Nhìn qua thì**, báo cáo không có gì sai cả.

On the face of it, this rule makes sense.

**Nhìn qua thì**, quy tắc này có vẻ hợp lý.

On the face of it, everything looks fine, but there could be hidden problems.

**Nhìn qua thì**, mọi thứ đều ổn nhưng có thể có vấn đề tiềm ẩn.

On the face of it, her explanation was reasonable, though I’m still not sure.

**Nhìn qua thì**, lời giải thích của cô ấy hợp lý, nhưng tôi vẫn chưa chắc chắn.

On the face of it, this offer sounds great, but let’s read the small print.

**Nhìn qua thì**, đề nghị này nghe rất hấp dẫn, nhưng hãy đọc kỹ điều khoản.