Herhangi bir kelime yazın!

"on the eve of" in Vietnamese

vào đêm trướcngay trước

Definition

Diễn tả thời điểm ngay trước một sự kiện hoặc dịp quan trọng xảy ra. Thường dùng cho các sự kiện lớn, mang tính bước ngoặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc dịp trang trọng về các sự kiện quan trọng như bầu cử, ngày lễ lớn. Không dùng cho sự kiện thường ngày.

Examples

We met on the eve of her birthday.

Chúng tôi gặp nhau **vào đêm trước** sinh nhật của cô ấy.

They made their announcement on the eve of the festival.

Họ đã thông báo **vào đêm trước** lễ hội.

The treaty was signed on the eve of the war.

Hiệp ước được ký kết **ngay trước** chiến tranh.

Nervous excitement filled the room on the eve of the big game.

Sự hào hứng và lo lắng tràn ngập căn phòng **vào đêm trước** trận đấu lớn.

She stayed up late on the eve of her wedding, unable to sleep.

Cô ấy thức khuya **vào đêm trước** đám cưới, không thể ngủ được.

Stocks fell sharply on the eve of the announcement.

Cổ phiếu lao dốc mạnh **ngay trước** thông báo.