"on the contrary" in Vietnamese
Definition
Dùng để giới thiệu ý kiến hoàn toàn trái ngược với điều vừa được nói. Thường được sử dụng để làm rõ hoặc sửa lại hiểu lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng. Bắt đầu một câu mới để nhấn mạnh ý đối lập, không dùng để đưa ra lựa chọn như 'on the other hand'.
Examples
He is not lazy; on the contrary, he works very hard.
Anh ấy không lười; **trái lại**, anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
The weather wasn't bad. On the contrary, it was perfect for a picnic.
Thời tiết không tệ đâu. **Ngược lại**, nó rất lý tưởng để dã ngoại.
I am not bored. On the contrary, I'm having a great time.
Tôi không hề chán. **Trái lại**, tôi đang rất vui.
Some people think the new rule is unfair. On the contrary, it helps everyone equally.
Một số người nghĩ rằng quy định mới là không công bằng. **Trái lại**, nó giúp mọi người như nhau.
You don't look tired at all! On the contrary, you seem full of energy.
Trông bạn chẳng hề mệt chút nào! **Ngược lại**, bạn có vẻ rất tràn đầy năng lượng.
I didn't find the movie boring. On the contrary, I enjoyed every minute of it.
Tôi không thấy bộ phim đó chán. **Trái lại**, tôi đã thích từng phút.