Herhangi bir kelime yazın!

"on the clock" in Vietnamese

đang trong ca làm việctrong giờ làm việc

Definition

Bạn đang làm việc trong giờ làm hoặc được trả lương, hoặc đang được theo dõi, tính giờ khi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc, không quá trang trọng. Ám chỉ hành động được phép hoặc không khi bạn đang làm việc. Đôi khi dùng trong thể thao hay công việc có đo lường hiệu suất.

Examples

He cannot take personal calls while he's on the clock.

Anh ấy không được nhận cuộc gọi cá nhân khi đang **trong ca làm việc**.

Are you still on the clock or did you finish your shift?

Bạn vẫn còn **trong giờ làm việc** hay đã hết ca rồi?

Employees must wear uniforms when on the clock.

Nhân viên phải mặc đồng phục khi **trong ca làm việc**.

I'm not supposed to eat snacks while I'm on the clock.

Tôi không được phép ăn vặt khi đang **trong giờ làm việc**.

You can't just leave; you're still on the clock.

Bạn không thể rời đi; bạn vẫn đang **trong ca làm việc**.

We have to get this done fast—we're on the clock.

Chúng ta phải làm cho nhanh—chúng ta đang **trong giờ làm việc**.