Herhangi bir kelime yazın!

"on the cards" in Vietnamese

có thể xảy radễ xảy ra

Definition

Nếu điều gì 'on the cards', nghĩa là điều đó có khả năng hoặc được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong tiếng Anh Anh (ở Mỹ là 'in the cards'), mang tính thân mật. Dùng để nói đến sự kiện có thể xảy ra, nhưng chưa chắc chắn.

Examples

A promotion is on the cards for her this year.

Một sự thăng chức **on the cards** cho cô ấy năm nay.

Rain is on the cards this afternoon.

Mưa **on the cards** vào chiều nay.

A change in leadership could be on the cards soon.

Có thể sẽ có thay đổi lãnh đạo **on the cards** sớm.

Moving abroad might be on the cards for us next year.

Chúng tôi có thể sẽ ra nước ngoài sống **on the cards** vào năm sau.

Don't be surprised if more changes are on the cards this season.

Đừng ngạc nhiên nếu có nhiều thay đổi **on the cards** trong mùa này.

With the way things are going, job cuts seem on the cards.

Với tình hình hiện nay, sa thải nhân viên có vẻ **on the cards**.