Herhangi bir kelime yazın!

"on the blink" in Vietnamese

bị hỏngtrục trặc

Definition

Dùng để nói về thiết bị hoặc máy móc hoạt động không đúng cách hoặc bị hỏng tạm thời. Thường thì sự cố này không kéo dài lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói không trang trọng, chỉ dùng cho thiết bị điện tử hoặc máy móc, không dùng cho người. Thường nói về lỗi nhất thời.

Examples

My TV is on the blink again.

Tivi của tôi lại **bị hỏng** nữa rồi.

The washing machine is on the blink and won’t start.

Máy giặt **bị hỏng** và không hoạt động.

Sorry, my phone is on the blink right now.

Xin lỗi, điện thoại của tôi bây giờ đang **bị hỏng**.

The internet keeps going on the blink—I can’t get anything done!

Mạng cứ liên tục **bị trục trặc**—tôi chẳng làm được gì!

My old laptop goes on the blink every time I open two programs.

Cứ mở hai chương trình là laptop cũ của tôi **bị trục trặc**.

If the fridge goes on the blink again, I’m finally buying a new one.

Nếu cái tủ lạnh lại **bị hỏng** nữa là tôi sẽ mua cái mới.