"on the bandwagon" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người tham gia vào một việc gì đó chỉ vì nó đang là xu hướng hoặc đang được ưa chuộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng khi nói ai đó chỉ làm theo trào lưu, không thực sự quan tâm tới bản chất. Hay gặp trong các cụm như 'jump on the bandwagon'.
Examples
Everyone is on the bandwagon for the new phone.
Ai cũng đang **chạy theo xu hướng** với chiếc điện thoại mới.
He only supports that team because they're winning; he's just on the bandwagon.
Anh ấy chỉ ủng hộ đội đó vì họ đang thắng; anh ấy chỉ đang **chạy theo xu hướng** thôi.
Many people got on the bandwagon and started using the new app.
Nhiều người đã **chạy theo phong trào** và bắt đầu dùng ứng dụng mới.
I don't want to just get on the bandwagon because everyone else is doing it.
Tôi không muốn chỉ **chạy theo xu hướng** vì mọi người đều làm vậy.
All my friends are vegan now, so I guess I should get on the bandwagon too.
Bạn bè tôi giờ đều ăn chay, chắc tôi cũng phải **chạy theo phong trào** thôi.
It seems like every company is getting on the bandwagon and launching a podcast these days.
Dường như công ty nào cũng **chạy theo xu hướng** và ra mắt podcast dạo này.