"on steroids" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả thứ gì đó mạnh mẽ, dữ dội hoặc cực kỳ hơn bình thường rất nhiều, thường theo cách phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, mang tính hài hước/tăng cường. Thường xuất hiện dưới dạng 'X on steroids'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
This new phone is like the old model on steroids.
Chiếc điện thoại mới này giống như bản cũ nhưng **như được 'bơm steroid'**.
The game is fun, but the sequel is the same game on steroids.
Trò chơi này vui, nhưng phần tiếp theo là chính trò đó **như được 'bơm steroid'**.
His energy level was like a kid on steroids.
Mức năng lượng của anh ấy giống như một đứa trẻ **như được 'bơm steroid'**.
That roller coaster is basically adrenaline on steroids—so intense!
Tàu lượn đó như adrenaline **như được 'bơm steroid'**—quá sức dữ dội!
Imagine regular coffee, then imagine it on steroids—that’s this energy drink.
Hãy tưởng tượng cà phê thường, rồi hình dung nó **như được 'bơm steroid'**—đó chính là loại nước tăng lực này.
That movie isn’t just a thriller, it’s a thriller on steroids—it never slows down.
Bộ phim đó không chỉ là thriller, nó là thriller **như được 'bơm steroid'**—không có khoảnh khắc nào chậm lại.