Herhangi bir kelime yazın!

"on spec" in Vietnamese

làm trước không có đơn đặt hànglàm với hy vọng sẽ được chấp nhận

Definition

Bạn tự làm một việc mà chưa có ai đặt hàng hay mời, với hy vọng sẽ được chấp nhận hoặc trả công sau khi hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'On spec' thường dùng trong các ngành sáng tạo (viết lách, nghệ thuật, thiết kế), không dùng cho công việc bình thường. Không nhầm với 'on special'. Thường gặp trong: 'write on spec', 'submit on spec'.

Examples

He wrote the article on spec, hoping a magazine would buy it.

Anh ấy đã viết bài báo **làm trước không có đơn đặt hàng**, hy vọng một tạp chí sẽ mua nó.

The designer submitted her work on spec to the company.

Nhà thiết kế đã nộp tác phẩm của mình cho công ty **làm trước không có đơn đặt hàng**.

Many artists create paintings on spec and then try to sell them.

Nhiều nghệ sĩ sáng tác tranh **làm trước không có đơn đặt hàng** rồi mới thử bán sau.

She pitched her short story to publishers on spec, just to see if there was any interest.

Cô ấy gửi bản thảo truyện ngắn cho nhà xuất bản **làm trước không có đơn đặt hàng**, chỉ để xem có ai quan tâm không.

There's a risk working on spec, but sometimes it leads to great opportunities.

Làm việc **làm trước không có đơn đặt hàng** có rủi ro, nhưng đôi khi lại mang đến những cơ hội lớn.

A lot of screenwriters start out writing scripts on spec before landing a deal.

Nhiều biên kịch bắt đầu bằng việc viết kịch bản **làm trước không có đơn đặt hàng** trước khi ký được hợp đồng.