"on sight" in Vietnamese
Definition
Cụm này nghĩa là hành động ngay lập tức khi vừa nhìn thấy ai đó hoặc thứ gì đó, không chờ đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này không dùng cho hành động có kế hoạch hay trì hoãn. Thường gặp trong chỉ thị khẩn cấp như 'bắt ngay khi thấy', 'bắn ngay khi phát hiện'.
Examples
Soldiers were told to arrest him on sight.
Binh lính được lệnh bắt anh ta **ngay khi nhìn thấy**.
If you see a snake, call for help on sight.
Nếu bạn thấy rắn, hãy gọi giúp đỡ **ngay khi nhìn thấy**.
Some documents must be paid on sight.
Một số chứng từ phải thanh toán **ngay khi nhìn thấy**.
I could tell on sight that something was wrong.
Tôi có thể nhận ra **ngay khi nhìn thấy** là có gì đó không ổn.
They told us to report him on sight if he comes near the building.
Chúng tôi được yêu cầu báo cáo về anh ta **ngay khi nhìn thấy** nếu anh ta đến gần toà nhà.
My dog recognizes me on sight, even from far away.
Chó của tôi nhận ra tôi **ngay khi nhìn thấy**, kể cả từ xa.