"on purpose" in Vietnamese
cố ýcố tình
Definition
Khi bạn làm gì đó cố ý, tức là bạn làm điều đó một cách chủ đích, không phải do vô tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. Chỉ sử dụng khi muốn nhấn mạnh đã làm một điều gì đó có chủ đích, không phải vô tình. Ngược nghĩa với 'by accident'.
Examples
He broke the window on purpose.
Anh ấy đã đập vỡ cửa sổ **cố ý**.
Did you do that on purpose?
Bạn làm điều đó **cố ý** à?
She left her bag at home on purpose.
Cô ấy cố tình để túi ở nhà.
I think he ignored me on purpose.
Tôi nghĩ anh ấy đã cố ý phớt lờ tôi.
Don’t worry, she didn’t spill coffee on purpose.
Đừng lo, cô ấy không làm đổ cà phê **cố ý** đâu.
Some kids hide their homework on purpose so they don’t have to do it.
Một số trẻ cố ý giấu bài tập về nhà để không phải làm.