Herhangi bir kelime yazın!

"on patrol" in Vietnamese

đi tuần tra

Definition

Khi ai đó, như cảnh sát hoặc lính, đi kiểm tra thường xuyên một khu vực để bảo vệ an ninh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho công an, bộ đội hoặc bảo vệ. Không dùng khi nói về đi dạo bình thường. Các cụm như 'cảnh sát đi tuần tra', 'đang đi tuần tra' thường gặp trong tin tức.

Examples

The police are on patrol every night downtown.

Cảnh sát luôn **đi tuần tra** khu trung tâm mỗi đêm.

A guard was on patrol at the main gate.

Có một bảo vệ **đi tuần tra** ở cổng chính.

Soldiers are on patrol along the border.

Binh lính **đi tuần tra** dọc biên giới.

You can't talk to him right now; he's on patrol until noon.

Bạn không thể nói chuyện với anh ấy bây giờ; anh ấy **đi tuần tra** đến trưa.

The security team is always on patrol during big events.

Đội an ninh luôn **đi tuần tra** trong các sự kiện lớn.

She likes being on patrol because every night is different.

Cô ấy thích **đi tuần tra** vì mỗi đêm đều khác biệt.