Herhangi bir kelime yazın!

"on occasion" in Vietnamese

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng hoặc đôi khi.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn 'đôi khi', dùng nhiều trong văn viết hoặc diễn thuyết trang trọng. Không dùng ở đầu câu hỏi.

Examples

I eat dessert on occasion.

Tôi **thỉnh thoảng** ăn món tráng miệng.

We go to the movies on occasion.

Chúng tôi **thỉnh thoảng** đi xem phim.

She calls her grandmother on occasion.

Cô ấy **thỉnh thoảng** gọi cho bà ngoại mình.

On occasion, I'll splurge and buy something expensive for myself.

**Thỉnh thoảng**, tôi tự thưởng cho mình mua thứ gì đó đắt tiền.

The restaurant is usually quiet, but on occasion it gets really busy.

Nhà hàng thường yên tĩnh, nhưng **thỉnh thoảng** lại rất đông khách.

You might see him at the gym on occasion, but not often.

Bạn đôi khi sẽ gặp anh ấy ở phòng tập, nhưng không thường xuyên.