Herhangi bir kelime yazın!

"on moral grounds" in Vietnamese

vì lý do đạo đức

Definition

Hành động hoặc quyết định dựa trên quan điểm đúng sai theo giá trị đạo đức cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau các động từ như 'từ chối', 'phản đối', mang tính trang trọng, dùng trong tranh luận hoặc thảo luận chính sách.

Examples

She refused the job on moral grounds.

Cô ấy đã từ chối công việc đó **vì lý do đạo đức**.

They objected to the proposal on moral grounds.

Họ đã phản đối đề xuất đó **vì lý do đạo đức**.

The law was challenged on moral grounds.

Luật này đã bị thách thức **vì lý do đạo đức**.

Many people oppose animal testing on moral grounds.

Nhiều người phản đối thử nghiệm trên động vật **vì lý do đạo đức**.

He declined the invitation on moral grounds, saying it didn't feel right to him.

Anh ấy đã từ chối lời mời **vì lý do đạo đức**, nói là bản thân thấy không đúng.

Some doctors refuse certain treatments on moral grounds if they conflict with their beliefs.

Một số bác sĩ từ chối một số phương pháp điều trị **vì lý do đạo đức** nếu điều đó trái ngược với niềm tin của họ.