Herhangi bir kelime yazın!

"on in years" in Vietnamese

lớn tuổicao tuổi

Definition

Dùng để mô tả người đang lớn tuổi hoặc đã già.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này lịch sự, dùng để nói về người khác, tránh dùng trực tiếp khi nói với ai đó.

Examples

My grandfather is on in years now and needs help at home.

Ông tôi giờ đã **lớn tuổi** và cần giúp đỡ ở nhà.

Our dog is getting on in years and can't run as fast as before.

Con chó của chúng tôi đang **lớn tuổi** nên không chạy nhanh như trước.

Some of our teachers are on in years, but they are still energetic.

Một số thầy cô của chúng tôi đã **lớn tuổi** nhưng vẫn rất năng động.

She may be on in years, but her mind is as sharp as ever.

Cô ấy có thể đã **lớn tuổi**, nhưng đầu óc vẫn sắc bén như xưa.

You can tell he's on in years from the stories he tells about the old days.

Nghe các chuyện xưa ông kể, bạn biết ông ấy đã **lớn tuổi**.

He's a bit on in years, but he still enjoys hiking every weekend.

Ông ấy hơi **lớn tuổi**, nhưng vẫn thích đi bộ đường dài mỗi cuối tuần.