Herhangi bir kelime yazın!

"on hold" in Vietnamese

tạm hoãnchờ xử lý

Definition

Một việc gì đó bị dừng lại hoặc trì hoãn tạm thời, thường là chờ thông tin hoặc quyết định mới. Cũng dùng khi phải đợi trên điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong công việc, dịch vụ khách hàng và khi gọi điện ('put someone on hold' là giữ máy chờ). Không dùng cho việc bị hủy vĩnh viễn.

Examples

My order is on hold until next week.

Đơn hàng của tôi đang **tạm hoãn** đến tuần sau.

The project is on hold because of funding issues.

Dự án đang **tạm hoãn** vì thiếu kinh phí.

Please stay on hold. An agent will be with you soon.

Vui lòng tiếp tục **chờ xử lý**. Sẽ có nhân viên hỗ trợ bạn ngay.

They put my call on hold for ten minutes!

Họ đã giữ điện thoại của tôi **chờ xử lý** 10 phút!

Our vacation plans are on hold until we know more about the weather.

Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi **tạm hoãn** cho đến khi biết thêm về thời tiết.

If the manager isn’t available, they’ll keep your request on hold for now.

Nếu quản lý không có mặt, yêu cầu của bạn sẽ được **tạm hoãn** trước mắt.