"on demand" in Vietnamese
Definition
Có sẵn bất cứ khi nào bạn yêu cầu, không phải theo lịch cố định. Thường dùng cho dịch vụ hoặc nội dung bạn có thể truy cập bất cứ lúc nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong công nghệ, giải trí hoặc dịch vụ như 'phim theo yêu cầu', 'dịch vụ theo yêu cầu'. Không nên nhầm với 'demand' là 'nhu cầu'.
Examples
You can watch movies on demand now.
Giờ bạn có thể xem phim **theo yêu cầu**.
Water is available on demand at the hotel.
Nước có sẵn **theo yêu cầu** tại khách sạn.
The doctor is available on demand during the night.
Bác sĩ có mặt **theo yêu cầu** vào ban đêm.
With this app, you can order groceries on demand and get them within an hour.
Với ứng dụng này, bạn có thể đặt hàng tạp hóa **theo yêu cầu** và nhận trong vòng một giờ.
Streaming shows on demand has changed how people watch TV.
Việc xem chương trình **theo yêu cầu** đã thay đổi cách mọi người xem TV.
The taxi service is on demand, so you just call when you need a ride.
Dịch vụ taxi này là **theo yêu cầu**, bạn chỉ cần gọi khi cần đi.