Herhangi bir kelime yazın!

"on course" in Vietnamese

đúng hướngtheo kế hoạch

Definition

Nếu một việc gì đó đúng hướng thì nghĩa là nó đang tiến triển như kế hoạch và có khả năng đạt mục tiêu mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dự án, kế hoạch, sự phục hồi hoặc tiến độ ('on course to win', 'dự án đang đúng hướng'), hàm ý tiến triển tích cực, không dùng cho chuyển động vật lý.

Examples

The team is on course to finish early.

Cả đội đang **đúng hướng** để hoàn thành sớm.

After some problems, the project is now on course.

Sau một số vấn đề, dự án giờ đã **đúng hướng**.

We are on course for success.

Chúng tôi đang **đúng hướng** để thành công.

If we keep working hard, we'll stay on course.

Nếu tiếp tục làm việc chăm chỉ, chúng ta sẽ **đúng hướng**.

The company is on course to break its sales record this year.

Công ty đang **đúng hướng** để phá vỡ kỷ lục doanh số năm nay.

Don’t worry, your recovery is right on course.

Đừng lo, quá trình hồi phục của bạn đang **đúng hướng**.