Herhangi bir kelime yazın!

"on average" in Vietnamese

trung bình

Definition

Dùng để nói về số lượng, mức độ hoặc giá trị thông thường khi xét nhiều trường hợp cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong cả văn nói lẫn viết để biểu đạt xu hướng chung, thường đặt ở đầu hoặc giữa câu. Không chỉ mức chính xác mà là mức độ chung.

Examples

On average, students spend two hours on homework each day.

**Trung bình**, học sinh dành hai tiếng mỗi ngày để làm bài tập về nhà.

On average, it rains 10 days each month here.

Tại đây, **trung bình** mỗi tháng có 10 ngày mưa.

Cats live, on average, about fifteen years.

Mèo sống, **trung bình**, khoảng mười lăm năm.

Guys, on average, movie tickets cost more now than last year.

Mọi người, **trung bình** giá vé xem phim bây giờ đắt hơn năm ngoái.

My commute takes, on average, about 30 minutes, but sometimes there's traffic.

Thường thì việc đi làm của tôi mất **trung bình** khoảng 30 phút, nhưng đôi khi bị kẹt xe.

Americans on average eat more meat than people in most countries.

Người Mỹ **trung bình** ăn nhiều thịt hơn hầu hết các nước khác.