"on and off" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xảy ra không liên tục, lúc có lúc không; bắt đầu rồi lại dừng, lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày với các hoạt động xảy ra lặp lại như ‘trời mưa thi thoảng’, 'tập luyện thi thoảng'.
Examples
It rained on and off all day.
Trời mưa **thi thoảng** suốt cả ngày.
He worked on and off for two years.
Anh ấy làm việc **thi thoảng** trong hai năm.
My headache comes on and off.
Cơn đau đầu của tôi đến **ngắt quãng**.
They’ve been dating on and off for years.
Họ đã hẹn hò **thi thoảng** trong nhiều năm.
The internet connection is only working on and off today.
Kết nối internet hôm nay chỉ hoạt động **ngắt quãng**.
I've been exercising on and off, but I really want to get back to a routine.
Tôi đã tập thể dục **thi thoảng**, nhưng thực sự muốn quay lại thói quen đều đặn.