Herhangi bir kelime yazın!

"on all fours" in Vietnamese

bằng cả tay và chânbò bằng bốn chi

Definition

Vị trí mà cả hai tay và hai đầu gối hoặc chân đều tiếp xúc với mặt đất, giống như động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về trẻ em đang bò, động vật, hoặc ai đó cúi sát đất tìm kiếm thứ gì. Không dùng cho đứng hoặc ngồi.

Examples

The baby crawled on all fours across the floor.

Em bé bò **bằng cả tay và chân** qua sàn nhà.

The dog stood on all fours waiting for food.

Con chó đứng **bằng bốn chi** chờ đồ ăn.

She got down on all fours to look under the table.

Cô ấy xuống **bằng cả tay và chân** để nhìn dưới gầm bàn.

I had to go on all fours to reach the toy under the bed.

Tôi phải đi **bằng cả tay và chân** để lấy đồ chơi dưới gầm giường.

"Get on all fours," the doctor said during the exam.

Bác sĩ nói: 'Hãy vào tư thế **bằng cả tay và chân**' khi kiểm tra.

He burst out laughing when I came into the room on all fours.

Anh ấy bật cười khi tôi đi vào phòng **bằng cả tay và chân**.