Herhangi bir kelime yazın!

"on active duty" in Vietnamese

đang tại ngũ

Definition

Người đang phục vụ toàn thời gian trong quân đội, công an hoặc tổ chức tương tự với đầy đủ trách nhiệm công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho quân đội, công an; nghĩa là người đó đang làm nhiệm vụ, không phải đã nghỉ hoặc dự bị. Thường gặp trong cụm 'be on active duty', 'return from active duty'. Không dùng cho công việc dân sự.

Examples

My brother is on active duty in the army.

Anh trai tôi đang **đang tại ngũ** trong quân đội.

She was on active duty as a police officer for ten years.

Cô ấy đã **đang tại ngũ** làm cảnh sát trong mười năm.

He returned home after being on active duty overseas.

Anh ấy trở về nhà sau khi **đang tại ngũ** ở nước ngoài.

Not everyone understands what it's like to be on active duty far from family.

Không phải ai cũng hiểu cảm giác **đang tại ngũ** xa gia đình như thế nào.

Her husband has been on active duty since last year, so she manages everything at home.

Chồng cô ấy **đang tại ngũ** từ năm ngoái nên cô ấy tự lo mọi việc ở nhà.

You can't plan long trips when you're on active duty.

Bạn không thể lên kế hoạch đi xa khi **đang tại ngũ**.