"on a whim" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì đó đột ngột, không suy nghĩ trước, chỉ vì bạn muốn vào lúc đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong hội thoại thân mật với các động từ như 'mua', 'quyết định', 'đi'. Mang ý nghĩa tích cực, trung tính hoặc đôi khi là thiếu trách nhiệm.
Examples
She bought a new dress on a whim.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới **ngẫu hứng**.
We decided to go to the beach on a whim.
Chúng tôi quyết định đi biển **ngẫu hứng**.
He left his job on a whim.
Anh ấy nghỉ việc **bốc đồng**.
I grabbed a train ticket to Paris on a whim last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã mua vé tàu đi Paris **ngẫu hứng**.
Sometimes, the best adventures happen on a whim.
Đôi khi, những cuộc phiêu lưu tuyệt vời nhất xảy ra **ngẫu hứng**.
He signed up for dance lessons on a whim, and now he loves it.
Anh ấy đã đăng ký lớp học nhảy **bốc đồng**, và giờ lại yêu thích nó.