Herhangi bir kelime yazın!

"on a tear" in Vietnamese

đang thắng lớnđang rất thành công

Definition

Chỉ một giai đoạn ngắn khi ai đó liên tục thành công, tiến triển nhanh hoặc gặp nhiều may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thông tục, thường dùng khi nói về đội thể thao, công ty, hay cá nhân đang liên tục thành công hoặc gặp may, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn.

Examples

Our basketball team is on a tear this season.

Mùa này đội bóng rổ của chúng tôi **đang thắng lớn**.

She has been on a tear at work, finishing all her projects early.

Cô ấy **đang rất thành công** ở chỗ làm, hoàn thành mọi dự án trước hạn.

The company has been on a tear, making more money every month.

Công ty này **đang thắng lớn**, doanh thu tăng liên tục mỗi tháng.

Wow, you're on a tear! Three goals in one game?

Wow, bạn **đang thắng lớn** đấy! Ba bàn chỉ trong một trận?

Sales have been on a tear since the new product launched.

Từ khi sản phẩm mới ra mắt, doanh số **đang thắng lớn**.

He's on a tear lately, winning every chess game he plays.

Dạo này anh ấy **đang rất thành công**, thắng mọi ván cờ vua chơi.