"on a regular basis" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó lặp lại theo khoảng thời gian nhất định, ví dụ như hằng ngày, hằng tuần hoặc hằng tháng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng được trong các hoàn cảnh trang trọng lẫn thông thường, thường gặp khi nói về thói quen, công việc, sức khoẻ. "đều đặn" và "thường xuyên" đều phù hợp.
Examples
She goes to the gym on a regular basis.
Cô ấy đi tập gym **đều đặn**.
The doctor checks on him on a regular basis.
Bác sĩ kiểm tra tình trạng của anh ấy **đều đặn**.
You should save money on a regular basis.
Bạn nên tiết kiệm tiền **đều đặn**.
I try to contact my parents on a regular basis, even when I'm busy.
Dù bận rộn, tôi vẫn cố gắng liên lạc với bố mẹ **đều đặn**.
Our team meets on a regular basis to discuss project updates.
Nhóm của chúng tôi họp **đều đặn** để thảo luận tiến độ dự án.
Doing this on a regular basis really helps me stay organized.
Làm việc này **đều đặn** thực sự giúp tôi có tổ chức hơn.