"on a lark" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó một cách bất chợt, chỉ để vui hoặc trải nghiệm, không có lý do hay kế hoạch trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống thân mật, diễn tả hành động xuất phát từ sự bốc đồng, vui vẻ; không dùng cho việc nghiêm túc.
Examples
We decided to take a road trip on a lark.
Chúng tôi quyết định đi du lịch bằng xe hơi **ngẫu hứng**.
She bought a bright hat on a lark.
Cô ấy đã mua một chiếc mũ sặc sỡ **chỉ cho vui**.
They joined the dance class on a lark.
Họ đã tham gia lớp nhảy **ngẫu hứng**.
He asked her out on a lark, not expecting her to say yes.
Anh ấy rủ cô ấy đi chơi **ngẫu hứng**, không ngờ cô ấy đồng ý.
Sometimes the best adventures happen on a lark.
Đôi khi những cuộc phiêu lưu tuyệt nhất xảy ra **ngẫu hứng**.
We painted our living room red on a lark after seeing a TV show.
Sau khi xem chương trình tivi, chúng tôi **ngẫu hứng** sơn phòng khách thành màu đỏ.