"on a kick" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó có hứng thú đặc biệt với một hoạt động hay món gì đó và làm đi làm lại trong một thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, chủ yếu chỉ những sở thích nhất thời, vui vẻ. Không dùng cho các vấn đề nghiêm trọng. Thường theo sau bằng hoạt động đang mê.
Examples
She is on a kick with eating salads every day.
Cô ấy **đang mê** ăn salad mỗi ngày.
He is on a kick watching old movies lately.
Gần đây anh ấy **đang mê** xem phim cũ.
They are on a kick with early morning runs.
Họ **đang mê** chạy bộ buổi sáng sớm.
I've been on a kick with baking homemade bread lately.
Gần đây tôi **đang mê** làm bánh mì tại nhà.
My friends say I'm on a kick with yoga because I talk about it all the time.
Bạn bè nói tôi **đang mê** yoga vì tôi nói về nó suốt.
You can tell he's on a kick—he's been drinking green tea nonstop for a week.
Bạn có thể nhận ra anh ấy **đang mê**—anh ấy uống trà xanh không ngừng cả tuần rồi.