"on a diet" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó kiểm soát hoặc thay đổi những gì mình ăn, thường với mục đích giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Thường là hạn chế hoặc tránh một số món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng thân mật khi nói về giảm cân. Hay đi với động từ 'đang': 'Tôi đang ăn kiêng'. Không giống 'theo chế độ ăn uống' với mục đích y tế.
Examples
I am on a diet because I want to lose weight.
Tôi **đang ăn kiêng** vì tôi muốn giảm cân.
She cannot eat cake; she is on a diet.
Cô ấy không thể ăn bánh ngọt; cô ấy **đang ăn kiêng**.
Are you on a diet right now?
Bạn có **đang ăn kiêng** không?
Sorry, I’ll skip dessert—I’m on a diet.
Xin lỗi, tôi sẽ bỏ qua món tráng miệng—tôi **đang ăn kiêng**.
He always says he’s on a diet, but he loves pizza too much to give it up.
Anh ấy luôn nói mình **đang ăn kiêng**, nhưng anh ấy quá thích pizza để bỏ được.
Being on a diet doesn’t mean you have to eat boring food all the time.
**Ăn kiêng** không có nghĩa là bạn phải ăn đồ ăn nhạt nhẽo suốt ngày.