Herhangi bir kelime yazın!

"omniscience" in Vietnamese

toàn tri

Definition

Trạng thái biết mọi thứ, thường dùng để chỉ thần, đấng tối cao hoặc người có kiến thức vô hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Toàn tri’ thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học, chứ không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với ‘trí tuệ’ hay ‘thông minh’.

Examples

Some people believe that God has omniscience.

Một số người tin rằng Thượng Đế có **toàn tri**.

Omniscience means knowing everything, with no limits.

**Toàn tri** có nghĩa là biết mọi thứ mà không có giới hạn.

The story describes a being with omniscience.

Câu chuyện miêu tả một thực thể có **toàn tri**.

In philosophy, omniscience is often debated when discussing the nature of gods.

Trong triết học, **toàn tri** thường được bàn luận khi nhắc đến bản chất của các vị thần.

Writers sometimes use an omniscience narrator to tell the story from every character’s perspective.

Đôi khi, các nhà văn sử dụng người kể chuyện **toàn tri** để kể từ góc nhìn của mọi nhân vật.

The idea of omniscience fascinates scientists and theologians alike.

Ý tưởng về **toàn tri** thu hút cả các nhà khoa học và thần học.