"omnipotent" in Vietnamese
Definition
Có quyền năng hoặc sức mạnh không giới hạn; làm được mọi việc. Thường dùng để nói về thần thánh hay đấng tối cao.
Usage Notes (Vietnamese)
“Toàn năng” thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hay triết học, để nói về thần linh. Không dùng để chỉ người thường trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Many religions believe in an omnipotent god.
Nhiều tôn giáo tin vào một vị thần **toàn năng**.
The superhero in the story was almost omnipotent.
Siêu anh hùng trong truyện gần như **toàn năng**.
No human is truly omnipotent.
Không ai là người **toàn năng** thực sự.
Some people wonder if technology will ever make us omnipotent.
Một số người tự hỏi liệu công nghệ có khiến chúng ta trở nên **toàn năng** không.
He talked as if he were omnipotent and could solve anything.
Anh ta nói như thể mình **toàn năng** và có thể giải quyết mọi việc.
In many movies, villains wish they could be omnipotent.
Trong nhiều bộ phim, nhân vật phản diện mong mình trở nên **toàn năng**.