Herhangi bir kelime yazın!

"omni" in Vietnamese

omni-toàn-mọi- (tiền tố)

Definition

'Omni' là một tiền tố gốc Latinh mang nghĩa 'tất cả' hoặc 'mọi'. Thường đứng đầu các từ để thể hiện sự bao trùm hoặc có mặt ở khắp nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Omni-' chỉ xuất hiện như tiền tố, không dùng riêng lẻ. Thường gặp trong từ ngữ học thuật hoặc triết học như 'omnipresent', 'omniscient'.

Examples

The word 'omnipresent' means present everywhere, and it starts with 'omni'.

Từ '**omnipresent**' có nghĩa là có mặt khắp nơi và bắt đầu bằng tiền tố '**omni**'.

'Omni' in 'omniscient' means 'knowing everything'.

'**Omni**' trong '**omniscient**' mang nghĩa 'biết mọi thứ'.

Words with 'omni' often talk about something unlimited or universal.

Những từ chứa '**omni**' thường nói về sự không giới hạn hoặc tính toàn diện.

If you see 'omni' at the start of a word, it usually means it covers everything.

Nếu bạn thấy '**omni**' ở đầu từ, thường nghĩa là bao quát mọi thứ.

Scientists sometimes create new words with 'omni' to describe something all-encompassing.

Các nhà khoa học đôi khi tạo ra từ mới có '**omni**' để mô tả điều gì đó bao quát tất cả.

'Omni' pops up in words when you want to talk about something that isn’t limited in any way.

Khi muốn nói về điều gì không giới hạn, người ta dùng những từ có '**omni**'.