Herhangi bir kelime yazın!

"omitted" in Vietnamese

bị bỏ sótbị lược bỏ

Definition

Khi một điều nào đó bị bỏ qua, không được đưa vào, có thể là cố ý hoặc do nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'omitted' thường gặp trong văn bản học thuật hoặc báo cáo; chỉ điều bị bỏ đi, đôi khi do cố ý, đôi khi do nhầm lẫn. Khác với 'quên' là không nhớ tới.

Examples

A name was omitted from the list.

Một cái tên đã bị **bỏ sót** khỏi danh sách.

Some details were omitted in the report.

Một số chi tiết đã bị **lược bỏ** trong báo cáo.

He omitted his address from the form.

Anh ấy đã **bỏ sót** địa chỉ trong đơn.

The movie omitted several important scenes from the book.

Bộ phim đã **bỏ sót** một số cảnh quan trọng từ cuốn sách.

If information is omitted, the form may be rejected.

Nếu thông tin bị **bỏ sót**, đơn có thể bị từ chối.

Her explanation was confusing because key points were omitted.

Giải thích của cô ấy gây khó hiểu vì các điểm chính đã bị **bỏ sót**.