Herhangi bir kelime yazın!

"omit" in Vietnamese

bỏ qualoại bỏ

Definition

Bỏ qua hoặc không đưa một điều gì đó vào, có thể do vô tình hoặc cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'omit' dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, như 'omit details' (bỏ qua chi tiết). Hay dùng bị động: 'was omitted' (đã bị bỏ qua). Không nhầm với 'emit' (toả ra).

Examples

Please do not omit your name on the form.

Xin vui lòng đừng **bỏ qua** tên của bạn trên mẫu đơn.

If you omit a step, the recipe will not work.

Nếu bạn **bỏ qua** một bước, công thức sẽ không thành công.

The editor decided to omit some paragraphs from the article.

Biên tập viên đã quyết định **bỏ qua** một số đoạn của bài báo.

Sometimes, it's better to omit unnecessary details when telling a story.

Đôi khi kể chuyện nên **bỏ qua** các chi tiết không cần thiết.

My report was rejected because I omitted some important facts.

Báo cáo của tôi bị từ chối vì tôi đã **bỏ qua** một số thông tin quan trọng.

You can omit this section if you don't think it's relevant.

Bạn có thể **bỏ qua** phần này nếu thấy nó không quan trọng.