"omen" in Vietnamese
Definition
Dấu hiệu hoặc sự kiện mà người ta tin rằng dự báo điều tốt hoặc xấu sẽ xảy ra trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn chương, truyện dân gian hoặc khi nói về điều mê tín. Hay gặp với cụm từ 'điềm lành' (good omen) hoặc 'điềm xấu' (bad omen). Không dùng cho dự báo thông thường.
Examples
Some people believe that a black cat is an omen of bad luck.
Một số người tin rằng mèo đen là **điềm** xui xẻo.
The rainbow was seen as a good omen by the villagers.
Cầu vồng được dân làng xem là **điềm** lành.
A sudden storm was considered an omen before the big race.
Cơn bão bất ngờ được xem như một **điềm** trước cuộc đua lớn.
He took the strange dream as an omen and changed his travel plans.
Anh ấy coi giấc mơ lạ là một **điềm** và thay đổi kế hoạch du lịch.
Some say seeing a shooting star is a lucky omen.
Một số người nói nhìn thấy sao băng là một **điềm** may mắn.
That broken mirror really felt like a bad omen to her.
Cái gương vỡ thực sự khiến cô ấy cảm thấy đây là **điềm** xấu.